Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telurómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo nhiệt độ
danh từ
tellurometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telurómetro
Dạng gốc
(base form)
telurómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tellurometer
Công cụ khảo sát sử dụng radar để đo khoảng cách
AI
1
Máy đo nhiệt độ
1
Máy đo nhiệt độ
1
Máy đo nhiệt độ