Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
televisión digital
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Truyền hình kỹ thuật số
danh từ
digital television
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digital television
Truyền hình dạng số tự, truyền hình kỹ thuật số
AI
1
Truyền hình kỹ thuật số
1
Truyền hình kỹ thuật số
1
Truyền hình kỹ thuật số