teletipo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đánh điện tíndanh từteletype
- Một tin tức do hãng thông tấn đưa ra và gửi đến các phương tiện truyền thông khác (báo, tivi)danh từa news made by a news agency that sends to other media (newspaper, tv)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teletipoDạng gốc (base form)
- teletiposSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ...