Dịch

teletipo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đánh điện tíndanh từteletype
  2. Một tin tức do hãng thông tấn đưa ra và gửi đến các phương tiện truyền thông khác (báo, tivi)danh từa news made by a news agency that sends to other media (newspaper, tv)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teletipoDạng gốc (base form)
  2. teletiposSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ...

AI