Dịch

telesquí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/telesˈki/

Nghĩa chính

  1. Thang máy trượt tuyếtdanh từski lift

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telesquíDạng gốc (base form)
  2. telesquíesSố nhiều (plural)
  3. telesquísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI