telesquí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/telesˈki/
Nghĩa chính
- Thang máy trượt tuyếtdanh từski lift
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telesquíDạng gốc (base form)
- telesquíesSố nhiều (plural)
- telesquísSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh