Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telepatía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/telepaˈtia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thần giao cách cảm
danh từ
telepathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telepatía
Dạng gốc
(base form)
telepatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telepathy
Thần giao cách cảm
AI
1
Thần giao cách cảm
1
Thần giao cách cảm
1
Thần giao cách cảm