Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telemetría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viễn trắc
danh từ
telemetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telemetría
Dạng gốc
(base form)
telemetría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telemetry
Viễn trắc
AI
1
Viễn trắc
1
Viễn trắc
1
Viễn trắc