Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telegrafista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/teleɡɾaˈfista/
Nghĩa chính
1
Người điện báo
danh từ
telegraphist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telegrafista
Dạng gốc
(base form)
telegrafista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telegraphist
Nhân viên điện báo
AI
1
Người điện báo
1
Người điện báo
1
Người điện báo