Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telefoneador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/telefoneaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người điện thoại
danh từ
telephoner, phoneman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telefoneador
Dạng gốc
(base form)
telefoneador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telephoner
Người gọi điện, người nói điện thoại
AI
1
Người điện thoại
1
Người điện thoại
1
Người điện thoại