Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleférico
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teleˈfeɾiko/
Nghĩa chính
1
Xe điện trên không, cáp treo
danh từ
aerial tramway, cable car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleférico
Dạng gốc
(base form)
teleférico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aerial tramway
Loại thang máy trên không sử dụng một hoặc hai sợi dây cố định để hỗ trợ trong khi sợi dây chuyển động thứ ba cung cấp lực đẩy
AI
1
Xe điện trên không
1
Xe điện trên không
1
Xe điện trên không