Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teledramaturgia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teledɾamaˈtuɾxja/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật sản xuất phim truyền hình
danh từ
the art of producing telenovelas
AI
1
Nghệ thuật sản xuất phim truyền hình
1
Nghệ thuật sản xuất phim truyền hình
1
Nghệ thuật sản xuất phim truyền hình