Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleconsulta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/telekonˈsulta/
Nghĩa chính
1
Tư vấn từ xa
danh từ
teleconsultation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleconsulta
Dạng gốc
(base form)
teleconsulta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teleconsultation
Tư vấn chăm sóc sức khỏe được thực hiện từ xa bằng cách sử dụng viễn thông nghe nhìn giữa bác sĩ và bệnh nhân
AI
1
Tư vấn từ xa
1
Tư vấn từ xa
1
Tư vấn từ xa