Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleconferencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtelekonfeˈɾenθja/
Nghĩa chính
1
Hội nghị từ xa
danh từ
teleconference
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleconferencia
Dạng gốc
(base form)
teleconferencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teleconference
Cuộc hội nghị qua điện thoại, một cuộc gọi điện thoại được sắp xếp giữa nhiều hơn hai bên
AI
1
Hội nghị từ xa
1
Hội nghị từ xa
1
Hội nghị từ xa