Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telecentro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung tâm viễn thông
danh từ
telecenter; telecentre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telecentro
Dạng gốc
(base form)
telecentro
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trung tâm viễn thông
1
Trung tâm viễn thông
1
Trung tâm viễn thông