Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telebasura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/telebaˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Tivi rác
danh từ
trash TV, junk TV
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telebasura
Dạng gốc
(base form)
telebasura
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
infratelevisión
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trash TV
Thể loại talk show truyền hình ít nội dung mang tính giáo dục và tập trung vào tranh cãi, đối đầu
AI
1
Tivi rác
1
Tivi rác
1
Tivi rác