Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tejón común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˌxon koˈmun/
Nghĩa chính
1
Lửng Á-Âu
danh từ
Eurasian badger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tejón común
Dạng gốc
(base form)
tej
ones comunes
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tejón eurasiático
tejón europeo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Eurasian badger
Loài lửng bản địa của Á-Âu, Meles meles
AI
1
Lửng Á-Âu
1
Lửng Á-Âu
1
Lửng Á-Âu