Dịch

tejón común

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˌxon koˈmun/

Nghĩa chính

  1. Lửng Á-Âudanh từEurasian badger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tejón comúnDạng gốc (base form)
  2. tejones comunesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI