Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tegua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈteɡwa/
Nghĩa chính
1
Dép da
danh từ
leather sandal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tegua
Dạng gốc
(base form)
tegua
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leather sandal
Xăng-đan da
AI
1
Dép da
1
Dép da
1
Dép da