tectónico
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kiến tạotính từtectonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tectónicoDạng gốc (base form)
- tectónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tectónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tectónicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| placa tectónica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh