Dịch

tectónico

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kiến tạotính từtectonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tectónicoDạng gốc (base form)
  2. tectónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tectónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tectónicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

placa tectónicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI