Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tecnificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɡnifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật
danh từ
technification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tecnificación
Dạng gốc
(base form)
tecnificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pero
,
vamos
,
si
se
me
obliga
a
decir
cuál
,
prefiero
la
primera
,
aunque
es
cierto
que
la
tecnificación
será
cada
vez
más
invisible
y
más
inmaterial
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
技术
jì shù
Kỹ thuật, công nghệ, tay nghề
工程
gōng chéng
Kỹ thuật, ngành kỹ thuật
术
shù
Kỹ thuật, phương pháp
Tiếng Anh
technification
Quá trình hoặc kết quả của công nghệ hóa
AI
1
Kỹ thuật
1
Kỹ thuật
1
Kỹ thuật