Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tecnicidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɡniθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính kỹ thuật (bản chất phức tạp hoặc kỹ thuật)
danh từ
technicality (complicated or technical nature)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
technicality
Tính chuyên môn, tính kỹ thuật
AI
1
Tính kỹ thuật (bản chất phức tạp hoặc kỹ thuật)
1
Tính kỹ thuật (bản chất phức tạp hoặc kỹ thuật)
1
Tính kỹ thuật (bản chất phức tạp hoặc kỹ thuật)