tecnólogo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teɡˈnoloɡo/
Nghĩa chính
- Kỹ thuật viêndanh từtechnologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecnólogoDạng gốc (base form)
- tecnólogosSố nhiều (plural)
- tecnólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tecnólogaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .