Dịch

teclista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/teˈklista/

Nghĩa chính

  1. Người chơi đàn phímdanh từkeyboardist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teclistaDạng gốc (base form)
  2. teclistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI