teaser
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn giới thiệu (một đoạn phim ngắn hoặc câu trích dẫn nhằm thu hút khán giả đến với một bộ phim hoặc chương trình)danh từteaser (a short film or quote meant to draw an audience to a film or show)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teaserDạng gốc (base form)
- teasersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh