team sangre
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtim ˈsanɡɾe/
Nghĩa chính
- Nhóm ẩn dụ bao gồm những người đàn ông là người trồng trọt (có dương vật tăng kích thước đáng kể khi cương cứng)danh từA metaphorical team made up of men that are growers (having a penis that increases significantly in size when erect).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)