Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teósofo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teˈosofo/
Nghĩa chính
1
Nhà thần học
danh từ
theosophist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teósofo
Dạng gốc
(base form)
teósofo
s
Số nhiều
(plural)
teósof
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
teósof
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
theosophist
Người theo thuyết thần trí
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
teosofía
AI
1
Nhà thần học
1
Nhà thần học
1
Nhà thần học