Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
te veo
cụm từ
(phrase)
/te ˈbeo/
Nghĩa chính
1
Tôi nhìn thấy bạn, tôi thấu tim đen của bạn
cụm từ
I see you; I see your plan
AI
1
Tôi nhìn thấy bạn
1
Tôi nhìn thấy bạn
1
Tôi nhìn thấy bạn