Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxidermia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taɡsiˈdeɾmja/
Nghĩa chính
1
Phân loại
danh từ
taxidermy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxidermia
Dạng gốc
(base form)
taxidermia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分类
fēn lèi
Phân loại
分门别类
fēn mén bié lèi
Phân loại, chia thành từng loại
Tiếng Anh
taxidermy
Khoa nhồi xác động vật
AI
1
Phân loại
1
Phân loại
1
Phân loại