Dịch

taxón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɡˈson/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị phân loạidanh từtaxon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxónDạng gốc (base form)
  2. taxonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI