Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taɡˈson/
Nghĩa chính
1
Đơn vị phân loại
danh từ
taxon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxón
Dạng gốc
(base form)
tax
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taxon
Đơn vị phân loại
AI
1
Đơn vị phân loại
1
Đơn vị phân loại
1
Đơn vị phân loại