Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtaula/
Nghĩa chính
1
Taula, bàn
danh từ
taula, table
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taula
Dạng gốc
(base form)
taula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taula
Loại tượng đài bằng đá hình chữ T, được xây dựng bởi nền văn hóa Talaiotic, được tìm thấy trên đảo Minorca của Balearic
AI
1
Taula
1
Taula
1
Taula