Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tartufo
C2
tính từ
(adjective)
/taɾˈtufo/
Nghĩa chính
1
Đạo đức giả
tính từ
hypocritical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tartufo
Dạng gốc
(base form)
tartuf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tartufo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tartuf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypocritical
Thuộc đạo đức giả
AI
1
Đạo đức giả
1
Đạo đức giả
1
Đạo đức giả