tartrato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾˈtɾato/
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối hoặc este của axit tartaricqua tiếng Anhdanh từtartrate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tartratoDạng gốc (base form)
- tartratosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)