Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tartán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taɾˈtan/
Nghĩa chính
1
Kẻ sọc
danh từ
tartan, plaid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tartán
Dạng gốc
(base form)
tart
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tartan
Vải len kẻ sọc Scotland
AI
1
Kẻ sọc
1
Kẻ sọc
1
Kẻ sọc