Dịch

tartán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾˈtan/

Nghĩa chính

  1. Kẻ sọcdanh từtartan, plaid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tartánDạng gốc (base form)
  2. tartanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI