Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarsometatarso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ chân
danh từ
tarsometatarsus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarsometatarso
Dạng gốc
(base form)
tarsometatarso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tarsometatarsus
Xương lớn ở chân của một con chim, hoặc một số loài khủng long giống chim, nối với bàn chân, tương đồng với xương cổ chân và xương bàn chân của động vật có vú
AI
1
Cổ chân
1
Cổ chân
1
Cổ chân