Dịch

tarsero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Phủ hầudanh từtarsier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarseroDạng gốc (base form)
  2. tarserosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI