Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarsero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taɾˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Phủ hầu
danh từ
tarsier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarsero
Dạng gốc
(base form)
tarsero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tarsio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tarsier
Phủ hầu
AI
1
Phủ hầu
1
Phủ hầu
1
Phủ hầu