Dịch

tarjetón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taɾxeˈton/

Nghĩa chính

  1. Phiếu bầudanh từvoting slip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarjetónDạng gốc (base form)
  2. tarjetonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI