Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tardíamente
C1
trạng từ
(adverb)
/taɾˌdiaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách muộn màng
trạng từ
belatedly, tardily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
belatedly
Chậm, muộn
Xuất hiện ở từ khác
tarde
đồng nghĩa
trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
AI
1
Một cách muộn màng
1
Một cách muộn màng
1
Một cách muộn màng