Dịch

taquito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈkito/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc bánh taco cuộn lạidanh từa rolled-up taco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taquitoDạng gốc (base form)
  2. taquitosSố nhiều (plural)

AI