taquirari
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một điệu nhảy truyền thốngdanh từa traditional dance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taquirariDạng gốc (base form)
- taquirarisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : Menacho (), ( ), (), (), () ().