Dịch

taquirari

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một điệu nhảy truyền thốngdanh từa traditional dance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taquirariDạng gốc (base form)
  2. taquirarisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : Menacho (), ( ), (), (), () ().

AI