taquigrafía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/takiɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
- Viết tắt; tốc ký, tốc độdanh từshorthand; stenography, tachygraphy
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc taquigrafíaTừ liên quan (related word)