Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taquicardia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/takiˈkaɾdja/
Nghĩa chính
1
Nhịp tim nhanh
danh từ
tachycardia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taquicardia
Dạng gốc
(base form)
taquicardia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tachycardia
Chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh
AI
1
Nhịp tim nhanh
1
Nhịp tim nhanh
1
Nhịp tim nhanh