Dịch

taoísta

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đạo giáotính từDaoist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taoístaDạng gốc (base form)
  2. taoístasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đạo giáo
  1. Daoist

AI