Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
taoísmo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taoˈismo/
Nghĩa chính
1
Đạo giáo
danh từ
Daoism, Taoism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taoísmo
Dạng gốc
(base form)
taoísmo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
toki
pona
,
diseñado
por
la
canadiense
Sonja
Lang
,
se
basa
en
el
taoísmo
y
pretende
ser
“
un
yoga
para
la
mente
”.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Taoist
Đạo giáo, đạo Lão
Taoism
Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Tiên Đạo, Tiên giáo
AI
1
Đạo giáo
1
Đạo giáo
1
Đạo giáo