Dịch

tallista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ khắc gỗdanh từwoodcarver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallistaDạng gốc (base form)
  2. tallistasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI