Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talibán
C1
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/taliˈban/
Nghĩa chính
1
Phong trào Hồi giáo Taliban
qua tiếng Anh
tính từ
Taliban
2
Talib, Taliban (thành viên của Taliban)
danh từ
Talib, Taliban (member of the Taliban)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talibán
Dạng gốc
(base form)
talib
anas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
talib
anes
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
talib
ana
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Taliban
Phong trào Hồi giáo Taliban
Talib
Thành viên của Taliban
AI
1
Phong trào Hồi giáo Taliban
2
Talib
1
Phong trào Hồi giáo Taliban
2
Talib
1
Phong trào Hồi giáo Taliban
2
Talib