Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talasofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/talasoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Bệnh thalassophobia
danh từ
thalassophobia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thalassophobia
Chứng sợ biển
AI
1
Bệnh thalassophobia
1
Bệnh thalassophobia
1
Bệnh thalassophobia