Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tajea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cống
danh từ
culvert
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tajea
Dạng gốc
(base form)
tajea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
culvert
Cống
AI
1
Cống
1
Cống
1
Cống