Dịch

tagalo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈɡalo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Tagalogtính từTagalog
  2. Tagalog (người)danh từTagalog (people)
  3. Tagalog (ngôn ngữ)danh từTagalog (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tagaloDạng gốc (base form)
  2. tagalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tagalosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tagalaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI