Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tagalo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/taˈɡalo/
Nghĩa chính
1
Tiếng Tagalog
tính từ
Tagalog
2
Tagalog (người)
danh từ
Tagalog (people)
3
Tagalog (ngôn ngữ)
danh từ
Tagalog (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tagalo
Dạng gốc
(base form)
tagal
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tagalo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tagal
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Tagalog
Tiếng Tagalog
AI
1
Tiếng Tagalog
2
Tagalog (người)
3
Tagalog (ngôn ngữ)
1
Tiếng Tagalog
2
Tagalog (người)
3
Tagalog (ngôn ngữ)
1
Tiếng Tagalog
2
Tagalog (người)
3
Tagalog (ngôn ngữ)