Dịch

tacuazín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takwaˈsin/

Nghĩa chính

  1. Ô-pốt-sâm, thú ô-pốtdanh từopossum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacuazínDạng gốc (base form)
  2. tacuazinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI