Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tacuara
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loài thực vật thuộc chi Guadua
danh từ
a plant in the genus Guadua
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tacuara
Dạng gốc
(base form)
tacuara
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loài thực vật thuộc chi Guadua
1
Một loài thực vật thuộc chi Guadua
1
Một loài thực vật thuộc chi Guadua