Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taconita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắt
qua tiếng Anh
danh từ
taconite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taconita
Dạng gốc
(base form)
taconita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taconite
Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắt
AI
1
Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắt
1
Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắt
1
Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắt