Dịch

taconita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quặng sắt giống đá lửa cấp thấp chứa 20-30% sắtqua tiếng Anhdanh từtaconite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taconitaDạng gốc (base form)
  2. taconitasSố nhiều (plural)

AI