tacoclina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng chuyển đổi đột ngột từ quay sang đối lưu ở bên trong mặt trờiqua tiếng Anhdanh từtachocline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacoclinaDạng gốc (base form)
- tacoclinasSố nhiều (plural)