Dịch

tacoclina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng chuyển đổi đột ngột từ quay sang đối lưu ở bên trong mặt trờiqua tiếng Anhdanh từtachocline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacoclinaDạng gốc (base form)
  2. tacoclinasSố nhiều (plural)

AI